Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bạn tâm giao" (1)
bạn tâm giao
Tiếng Anh
Danh từsoulmate, confidant
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
To find a companion, a soulmate.
Từ liên quan "bạn tâm giao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bạn tâm giao" (2)
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
To find a companion, a soulmate.
Mẹ muốn tìm một người bạn tâm giao tuổi xế chiều.
My mother wants to find a soulmate for her twilight years.
